>
Ophidiiformes (Cusk eels) >
Ophidiidae (Cusk-eels) > Neobythitinae
Eponymy: Thomas Claverhill Jerdon (1811–1872) was a British physician with both zoological and botanical interests. [...] (Ref. 128868), visit book page.
More on author: Day.
Môi trường: môi trường / vùng khí hậu / Mức độ sâu / phạm vi phân phối
Sinh thái học
biển gần đáy. Tropical
Indo-West Pacific: Red Sea, Bay of Bengal, Western Australia, Gulf of Thailand, Philippines, East China Sea.
Bộ gần gũi / Khối lượng (Trọng lượng) / Tuổi
Chín muồi sinh dục: Lm ?  range ? - ? cm
Max length : 12.5 cm SL con đực/không giới tính; (Ref. 5978)
A benthic species found on the continental shelf (Ref. 75154). Oviparous, with oval pelagic eggs floating in a gelatinous mass (Ref. 205). Rarely in markets (Ref. 34024).
Vòng đời và hành vi giao phối
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Các trứng | Sự sinh sản | Ấu trùng
Nielsen, J.G., D.M. Cohen, D.F. Markle and C.R. Robins, 1999. Ophidiiform fishes of the world (Order Ophidiiformes). An annotated and illustrated catalogue of pearlfishes, cusk-eels, brotulas and other ophidiiform fishes known to date. FAO Fish. Synop. 125(18):178p. Rome: FAO. (Ref. 34024)
Tình trạng Sách đỏ IUCN (Ref. 130435: Version 2025-2 (Global))
Mối đe dọa đối với con người
Harmless
Sử dụng của con người
Các nghề cá: buôn bán nhỏ
Các công cụ
Báo cáo đặc biệt
Tải xuống XML
Các nguồn internet
Ước tính dựa trên mô hình
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5156 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
|
Bayesian length-weight
|
a=0.00110 (0.00040 - 0.00300), b=3.08 (2.85 - 3.31), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref. 93245). |
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
3.4 ±0.6 se; based on size and trophs of closest relatives |
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.). |
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Low vulnerability (15 of 100). 🛈 |
Loại giá (Ref. 80766) |
Medium.
|