| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Siphonognathus radiatus AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5156 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.00389 (0.00180 - 0.00842), b=3.12 (2.94 - 3.30), in cm total length, based on all LWR estimates for this body shape (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
3.4 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Low to moderate vulnerability (30 of 100). 🛈 |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 74.6 [26.4, 139.2] mg/100g; Iron = 0.758 [0.410, 1.442] mg/100g; Protein = 19 [17, 21] %; Omega3 = 0.136 [0.068, 0.263] g/100g; Selenium = 12.8 [5.4, 30.2] μg/100g; VitaminA = 43.9 [11.0, 168.3] μg/100g; Zinc = 1.52 [0.93, 2.45] mg/100g (wet weight); |