| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Gymnammodytes cicerelus AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.6250 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.00102 (0.00046 - 0.00225), b=3.06 (2.88 - 3.24), in cm total length, based on all LWR estimates for this body shape (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
3.4 ±0.45 se; based on food items. |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Low to moderate vulnerability (26 of 100). 🛈 |
|
Loại giá (Ref. 80766) |
Unknown. |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 164 [94, 345] mg/100g; Iron = 1.41 [0.85, 2.56] mg/100g; Protein = 18.6 [16.8, 20.5] %; Omega3 = 0.267 [0.154, 0.459] g/100g; Selenium = 25.7 [12.4, 53.8] μg/100g; VitaminA = 26.8 [8.7, 82.0] μg/100g; Zinc = 0.969 [0.664, 1.406] mg/100g (wet weight); |