| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Hypoplectrus unicolor AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.01778 (0.00692 - 0.04567), b=3.03 (2.81 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
4.0 ±0.65 se; based on food items. |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Low to moderate vulnerability (27 of 100). 🛈 |
|
Loại giá (Ref. 80766) |
Very high. |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 86.1 [46.0, 180.4] mg/100g; Iron = 0.676 [0.349, 1.314] mg/100g; Protein = 18.1 [16.2, 19.9] %; Omega3 = 0.133 [0.075, 0.229] g/100g; Selenium = 23.2 [12.2, 48.5] μg/100g; VitaminA = 101 [26, 450] μg/100g; Zinc = 1.31 [0.82, 2.02] mg/100g (wet weight); |