| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Scorpaena brasiliensis AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.01349 (0.00652 - 0.02790), b=3.01 (2.84 - 3.18), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
3.8 ±0.4 se; based on diet studies. |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Moderate vulnerability (43 of 100). 🛈 |
|
Loại giá (Ref. 80766) |
Low. |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 45.5 [23.3, 98.5] mg/100g; Iron = 0.542 [0.289, 1.536] mg/100g; Protein = 18.6 [16.9, 20.2] %; Omega3 = 0.215 [0.098, 0.569] g/100g; Selenium = 36.2 [19.8, 87.1] μg/100g; VitaminA = 114 [40, 307] μg/100g; Zinc = 1.2 [0.8, 1.7] mg/100g (wet weight); |