| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Cynoglossus canariensis AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.00331 (0.00269 - 0.00408), b=3.11 (3.07 - 3.15), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
3.6 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (K=0.31-0.57; tm=1.5-2). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Moderate vulnerability (36 of 100). 🛈 |
|
Loại giá (Ref. 80766) |
Very high. |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 121 [58, 210] mg/100g; Iron = 0.88 [0.42, 1.45] mg/100g; Protein = 18.3 [16.1, 20.4] %; Omega3 = 0.127 [0.053, 0.282] g/100g; Selenium = 86.5 [44.7, 170.3] μg/100g; VitaminA = 13.8 [5.3, 35.4] μg/100g; Zinc = 1.09 [0.77, 1.52] mg/100g (wet weight); |