| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Chaetodon madagaskariensis AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.02291 (0.01128 - 0.04653), b=3.00 (2.83 - 3.17), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
2.8 ±0.25 se; based on food items. |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Low vulnerability (14 of 100). 🛈 |
|
Loại giá (Ref. 80766) |
Unknown. |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 124 [62, 188] mg/100g; Iron = 0.953 [0.566, 1.617] mg/100g; Protein = 18.3 [17.1, 19.5] %; Omega3 = 0.132 [0.075, 0.225] g/100g; Selenium = 45.7 [23.9, 88.3] μg/100g; VitaminA = 43.2 [11.0, 161.5] μg/100g; Zinc = 1.71 [1.15, 2.50] mg/100g (wet weight); |