| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Chromis hypsilepis AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.01230 (0.00556 - 0.02722), b=3.03 (2.84 - 3.22), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
2.7 ±0.30 se; based on food items. |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Low to moderate vulnerability (33 of 100). 🛈 |
|
Loại giá (Ref. 80766) |
Unknown. |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 53.4 [22.3, 98.4] mg/100g; Iron = 0.694 [0.406, 1.156] mg/100g; Protein = 19.3 [18.3, 20.3] %; Omega3 = 0.221 [0.132, 0.367] g/100g; Selenium = 12 [6, 24] μg/100g; VitaminA = 76.2 [24.3, 240.0] μg/100g; Zinc = 1.23 [0.80, 1.84] mg/100g (wet weight); |