| Native range | All suitable habitat | Point map | Year 2050 |
|
| This map was computer-generated and has not yet been reviewed. |
| Argentina sphyraena AquaMaps Data sources: GBIF OBIS |
|
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo 82804) |
PD50 = 0.5001 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high]. |
| Bayesian length-weight | a=0.00363 (0.00284 - 0.00463), b=3.17 (3.10 - 3.24), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref. 93245). |
|
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo 69278) |
3.5 ±0.5 se; based on diet studies. |
| Generation time | 4.0 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1 growth studies. |
|
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo 120179) |
Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (tmax=7; K=0.27). |
|
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref. 59153) |
Moderate vulnerability (37 of 100). 🛈 |
|
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref. 125649) |
Low vulnerability (7 of 100). 🛈 |
|
Loại giá (Ref. 80766) |
High. |
|
Chất dinh dưỡng (Ref. 124155) |
Calcium = 33.5 [18.5, 90.9] mg/100g; Iron = 0.482 [0.170, 1.228] mg/100g; Protein = 14.8 [12.5, 16.8] %; Omega3 = 0.403 [0.166, 1.092] g/100g; Selenium = 19.8 [8.1, 44.9] μg/100g; VitaminA = 11.6 [2.5, 50.9] μg/100g; Zinc = 0.456 [0.300, 0.710] mg/100g (wet weight); |